| Phạm vi đo - Khoảng cách: | 120 m [Mét - Foot] | Nhiệt độ xử lý: | -196 ... 450 °C [°C - °F] |
|---|---|---|---|
| Áp lực quá trình: | -1 ... 160 thanh [Bar - kPa - psi] | Sự chính xác: | ± 1mm |
| Tính thường xuyên: | 6 GHz 26 GHz 80 GHz | Góc chùm tia: | ≥ 3° |
| Làm nổi bật: | VEGAPULS VEGA Thiết bị,VEGA Instrumentation 120m,Vega 6x radar 160bar |
||
Cảm biến radar VEGAPULS 6X để đo mức liên tục của chất lỏng
Kết quả đo chính xác độc lập với điều kiện quy trình
Vận hành không cần bảo trì thông qua nguyên tắc đo không tiếp xúc
Cấu hình theo định hướng ứng dụng cho phép lựa chọn thiết bị đơn giản
| Phạm vi đo - Khoảng cách | 120 m [Mét - Foot] |
| Nhiệt độ quy trình | -196 ... 450 °C [°C - °F] |
| Áp suất quy trình | -1 ... 160 bar [Bar - kPa - psi] |
| Độ chính xác | ± 1 mm |
| Tần số | 6 GHz |
| 26 GHz | |
| 80 GHz | |
| Góc chùm | ≥ 3° |
| Vật liệu, bộ phận ướt | PTFE |
| PVDF | |
| 316L | |
| PP | |
| PEEK | |
| Kết nối ren | ≥ G¾, ≥ ¾ NPT |
| Kết nối mặt bích | ≥ DN20, ≥ ¾" |
| Phụ kiện vệ sinh | Kẹp ≥ 1½" - DIN32676, ISO2852 |
| Đai ốc có rãnh ≥ 2", DN50 - DIN 11851 | |
| Varivent ≥ DN25 | |
| phụ kiện vệ sinh với mặt bích căng DN32 | |
| phụ kiện vệ sinh F40 với đai ốc nén | |
| Kết nối vít vệ sinh ≥ DN50 ống ø53 - DIN11864-1-A | |
| Kết nối mặt bích vệ sinh ≥ DN50 DIN11864-2 | |
| Kết nối kẹp vệ sinh ≥ DN50 ống Ø53 - DIN11864-3-A | |
| Kết nối DRD ø 65 mm | |
| SMS 1145 DN51 | |
| Vật liệu làm kín | EPDM |
| FKM | |
| FFKM | |
| graphit và gốm | |
| PTFE | |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Nhôm | |
| Thép không gỉ (đúc chính xác) | |
| Thép không gỉ (điện phân) | |
| Xếp hạng bảo vệ | IP66/IP68 (0,2 bar) |
| IP66/IP67 | |
| IP66/IP68 (1 bar) | |
| IP69K | |
| Đầu ra | Profibus PA |
| 4 … 20 mA/HART - hai dây | |
| Modbus | |
| 4 … 20 mA/HART - bốn dây | |
| Ethernet APL | |
| Nhiệt độ môi trường | -40 ... 80 °C |
Số hiệu bộ phận liên quan:
|
WE61.XXANDRKMX |
PS69.IXTTDBHXAJKXX |
|
VB63LXAGDRANX |
PS69.AXCSABHXAMKRX |
|
VB62.XXTGCRKMX |
PS69.AXCSABHXAMKRX |
|
VB62.XXCGDRKMX |
PS68.XXEGD2HKMXX |
|
VB61.XXAGDRKMX |
PS68.XXEGD2HKMXK |
|
VB61.XXAGDRAMX |
PS68.XXEGD2HKMAX |
|
VB61.XXAGDRAMX |
PS68.XXE1Q2BDMAX |
|
VB61.GXAGDRAMX |
PS67.XXBXXHAMXX |
|
SONS62.EXXX |
PS67.XXBXXH8MXX |
|
SON63.XXACVDMAX |
PS67.XXBAEHKNAX |
|
SON62.XXAGHKMXX |
PS67.XXBAEHKNAX |
|
SON62.XXAGDRKMX |
PS67.XXBAEHKMXX |
|
SON62.CXAGHANAX |
PS66.XXHFKHHKMX |
|
SON61.UXANHKNX |
PS66.XXHFK3HKMXX |
|
SN64.XXBASVDMAX |
PS66.XXHFK2HKMXX |
|
SN62.XXAGVDMXX |
PS66.XXHFC2HKMAX |
|
SN62.XXAGHAMAX |
PS62.CXDAKHHKNXX |
|
SN61.XXAGHKMXX |
PS61.XXBAHHKMXX |
|
SG51.XXSGATPQ |
PS61.XXANPHKMAX |
|
CAP62.XXAGARKMX |
PS61.XXAGPHAMAX |
|
CAP62.XXAGARAMX |
PLICSCOM.XB |
|
BR66.XXANGP1EHTMXX |
FX62.AGD1VDMXX |
|
BR64.XXFT1EHVMX |
FX61.XXAGB1HKMXX |
|
BR64.XXBA1CHAMXX |
FX61.DXAGB1HDMXX |
|
BR52.XXGNIBHKNAE |
CP62.XXBGARAMX |
|
BR52.XXGG1DHKMXE |
CP62.XXBGARAMX |
|
BR52.XXGG1DHAMAE |
CL63.XXFGDHVMXX |
|
BR52.XXFT1RHPMXH |
CAP98.XPYDS |
|
BR52.XXBB1THKMXE |
BAR53.XXGVXUHAMAX |
![]()