| Nhà sản xuất: | YOKOGAWA | Số kênh đầu vào: | 16, kênh bị cô lập |
|---|---|---|---|
| Tín hiệu đầu vào: | TC: JIS C1602:1995 (*1), IEC584:1995 Loại J, K, E, B (*2), R, S, T, N mV: -100 đến 150 mV, -20 đến 8 | Chuyển đổi tín hiệu đầu vào: | TC/mV có thể được đặt riêng cho CH1 đến CH16 |
| Điện áp đầu vào cho phép: | ±5 V | Cân nặng: | 0,3 kg |
| Làm nổi bật: | 16 kênh flex vào đầu vào analog,YOKOGAWA flex io đầu vào tương tự,AAT145-S00 |
||
Các module này nhận tín hiệu từ mV, cặp nhiệt điện (TC), RTD và chiết áp (POT), và chúng được cách ly
giữa trường và hệ thống cũng như giữa mỗi kênh. Chúng có thể được sử dụng trong cấu hình dự phòng kép.
I
| temsThông số kỹ thuật | Model | ||
| AAT145 | AAR145 | Số kênh đầu vào | |
| 16, kênh cách ly16, kênh cách ly | TC: JIS C1602:1995 (*1), IEC584:1995 Loại J, | TC: JIS C1602:1995 (*1), IEC584:1995 Loại J, | |
|
K, E, B (*2), R, S, T, N |
mV: -100 đến 150 mV, -20 đến 80 mV RTD: JIS C1604:1997 (*3), IEC751:1995 Pt100 (loại 3 dây) POT: Tổng trở 100 Ω đến 10 kΩ |
Điện trở Span: 50 % hoặc lớn hơn tổng trở Chuyển đổi tín hiệu đầu vào TC/mV có thể được đặt riêng cho CH1 đến CH16. |
|
| RTD/POT có thể được chọn riêng cho CH1 đến CH16. | Điện áp đầu vào cho phép | ±5 V | |
| ±5 V | Giữa đầu vào và hệ thống: 500 VAC (đối với một card: 1500 VAC), Trong 1 phút | Giữa đầu vào và hệ thống: 500 VAC (đối với một card: 1500 VAC), Trong 1 phút | |
| Giữa các kênh đầu vào: 200 VAC, Trong 1 phút |
Điện trở đầu vào Bật nguồn |
||
| 1 MΩ hoặc lớn hơn | Tắt nguồn | ±40 µV | |
| Độ chính xác | ±40 µV | ||
| RTD: ±150 mΩ | POT: ±0.2 %/FS |
Tổng trở cho phép của nguồn tín hiệu cộng với dây |
|
| 1000 Ω hoặc ít hơn 150 Ω hoặc ít hơn (điện trở dây trên mỗi dây) (*4) | Ảnh hưởng của si cho phép | gnal | |
| điện trở nguồn (1000 Ω)±20 µV — | Độ chính xác bù điểm nối tham chiếu | ±1 °C (*5) (6) | |
|
Dòng điện đo RTD: 1 mA |
Thời gian cập nhật dữ liệu | ||
| 1 giây | Cháy | ||
| Tất cả các kênh có thể được thiết lập cùng nhau. | Cài đặt: không khả dụng/khả dụng (LÊN/XUỐNG) | ||
| Thời gian phát hiện: 60 giây |
Trôi nhiệt độ ±80 µV/10 °C RTD: ±0.3 Ω/10 °C |
||
| POT: ±0.4 %/10 °C | Dòng điện tối đa |
tiêu thụ 350 mA (5 V DC) |
|
|
350 mA (5 V DC) Cân nặng |
Kết nối bên ngoài | Kết nối bên ngoài | |
| Cáp chuyên dụng (KS1) | Cáp chuyên dụng (KS8/AKB335) | ||
| Số bộ phận liên quan: | AAI135-S00 | AAI143-H00 | |
AAI143-H53
| AAI143-S50 |
| AAI543-S00 |
| AAI835-H00 |
| AAI835-H00/K4A00 |
| AAI835-S00 |
| AAI835-S50 |
| AAM51 |
| AAT145-S00 |
| ACCC01 |
| ACM12 |
| ACM12 |
| ADM11c |
| ADM52C |
| ADM52C |
| ADV151-P00 |
| ADV151-P50/D5A00 |
| ADV151-P63 |
| ADV151-P63/D5A00 |
| ADV159-P00 |
| ADV551 |
| ADV551-P50/D5A00 |
| ADV551-P63 |
![]()