| Nguồn gốc: | Hoa Kỳ |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Bently Nevada |
| Chứng nhận: | CE |
| Số mô hình: | 3500/60-01-00 163179-01 133827-01 |
| Tài liệu: | 3500-60 and 3500-61 Tempera...40.pdf |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 cái |
| Giá bán: | negotiable |
| chi tiết đóng gói: | Đóng gói carton tiêu chuẩn |
| Thời gian giao hàng: | 12-16 tuần |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100pc mỗi tháng |
| Tín hiệu: | Chấp nhận từ 1 đến 6 tín hiệu đầu dò RTD hoặc TC. | Tiêu thụ điện năng: | Tiêu thụ danh nghĩa 7 watt. |
|---|---|---|---|
| Kích thước: | 241,3 mm x 24,4 mm x 241,8 mm | Cân nặng: | 0,91 kg (2,0 lb) |
| Mô-đun giám sát: | 1 khe phía trước có chiều cao đầy đủ | /O mô-đun: | 1 khe phía sau có chiều cao đầy đủ |
| Làm nổi bật: | RTD bn 3500 hệ thống giám sát rung động,163179 01,133827 01 |
||
Các mô-đun 3500/60 cung cấp sáu kênh giám sát nhiệt độ và chấp nhận cả đầu vào nhiệt độ Điện trở nhiệt (RTD) và Cặp nhiệt điện (TC). Các mô-đun điều kiện hóa các đầu vào này và so sánh chúng với các điểm đặt báo động do người dùng lập trình. Các mô-đun 3500/60 cung cấp chức năng giống hệt nhau, ngoại trừ việc 3500/61 cung cấp các đầu ra máy ghi cho mỗi sáu kênh của nó trong khi 3500/60 thì không.
Người dùng lập trình các mô-đun để thực hiện các phép đo nhiệt độ RTD hoặc TC bằng Phần mềm Cấu hình Giá đỡ 3500. Các mô-đun I/O khác nhau có sẵn ở các phiên bản RTD/TC không cách ly hoặc TC cách ly. Người dùng có thể cấu hình phiên bản RTD/TC không cách ly để chấp nhận TC hoặc RTD, hoặc hỗn hợp các đầu vào TC và RTD. Phiên bản TC cách ly cung cấp 250 Vdc cách ly kênh-kênh để bảo vệ chống nhiễu bên ngoài.
Khi được sử dụng trong cấu hình Dự phòng mô-đun ba (TMR), các bộ giám sát nhiệt độ phải được lắp đặt liền kề nhau thành các nhóm ba. Khi được sử dụng trong cấu hình này, hệ thống sử dụng hai loại bỏ phiếu để đảm bảo hoạt động chính xác và tránh các lỗi điểm đơn.
Không có đầu ra máy ghi 3500/60-AA-BB
|
A: Loại mô-đun I/O |
|
| 01 | Mô-đun I/O RTD/TC không cách ly, Đầu cuối bên trong |
| 02 | Mô-đun I/O RTD/TC không cách ly, Đầu cuối bên ngoài |
| 03 | Mô-đun I/O TC cách ly, Đầu cuối bên trong |
| 03 | Mô-đun I/O TC cách ly, Đầu cuối bên ngoài |
| 05 | Mô-đun I/O RTD/TC không cách ly với Rào cản bên trong |
|
B: Tùy chọn phê duyệt cơ quan |
|
| 00 | Không có |
| 01 | CSA/NRTL/C (Class 1, Div 2) |
| 02 | ATEX/ IECEx/ CSA (Class 1, Zone 2) |
3500/60 - Cụ thể
| 163179-01 | Bộ giám sát nhiệt độ 3500/60 (không có máy ghi) |
| 133827-01 | Mô-đun I/O RTD/TC không cách ly 3500/60, Đầu cuối bên ngoài. |
| 133819-01 | Mô-đun I/O RTD/TC không cách ly 3500/60, Đầu cuối bên trong |
| 133835-01 | Mô-đun I/O TC cách ly 3500/60, Đầu cuối bên trong. |
| 133843-01 | Mô-đun I/O TC cách ly 3500/60, Đầu cuối bên ngoài. |
| 136711-01 | 1 Mô-đun I/O RTD/TC 3500/60 với Rào cản bên trong và Đầu cuối bên trong. (Không cách ly) |
Phụ tùng
| 133908-01 | Khối đầu cuối bên ngoài RTD/TC không cách ly (Đầu nối dải đầu cuối). |
| 133916-01 | Khối đầu cuối bên ngoài RTD/TC không cách ly (Đầu nối kiểu Euro). |
| 133924-01 | Khối đầu cuối bên ngoài TC cách ly (Đầu nối dải đầu cuối). |
| 133932-01 | Khối đầu cuối bên ngoài TC cách ly (Đầu nối kiểu Euro). |
| 00580442 | Đầu nối, Đầu cuối bên trong, 9 vị trí, Xanh lục. |
| 00580443 | Đầu nối, Đầu cuối bên trong, 12 vị trí, Xanh lục. |
| 00502133 | Đầu nối, Đầu cuối bên trong, 12 vị trí, Xanh lam. |
| 00580444 | Đầu nối, Đầu cuối bên trong, 15 vị trí, Xanh lục. |
| 134542 | Hướng dẫn sử dụng 3500/60 & 3500/61 |
Số hiệu bộ phận liên quan:
|
16710-30 |
177230-01-01-CN |
991-25-50-01-00 |
330105-02-12-05-02-00 |
|
21000-28-05-00-024-03-02 |
177313-02-02-00 |
330106-05-30-05-02-00 |
330105-02-12-05-02-CN |
|
190501-00-00-CN |
190501-00-00-CN |
330106-05-30-05-02-CN |
330105-02-12-10-02-00 |
|
200200-05-05-CN |
200151-060-03-00 |
330106-05-30-10-02-00 |
330105-02-12-10-02-CN |
|
330101-00-25-05-01-CN |
200152-150-02-10 |
330106-05-30-10-02-CN |
CB2W100-32 |
|
330103-00-05-10-01-00 |
200200-05-05-CN |
330130-080-00-00 |
40180-02 |
|
330105-02-12-10-02-00 |
330101-00-16-10-02-CN |
330130-040-00-00 |
CB2W100-32 |
|
330180-91-CN |
330101-00-25-05-01-CN |
330130-040-00-CN |
330180-51-CN |
|
330190-085-00-00 |
330102-00-17-10-02-CN |
330130-080-01-00 |
330180-91-CN |
|
330195-02-12-05-00 |
330102-02-12-10-02-00 |
330130-045-00-CN |
330190-085-00-00 |
|
330400-01-CN |
330103-00-05-10-01-00 |
330130-045-01-00 |
330195-02-12-05-00 |
|
330400-02-CN |
330103-00-08-05-02-CN |
330130-075-01-CN |
330400-01-CN |
|
330901-00-90-10-02-CN |
330103-00-08-05-02-CN |
330130-085-00-CN |
330400-02-CN |
|
|
330103-00-12-15-02-CN |
330180-51-00 |
330525-CN |
|
990-05-50-01-00 |
330104-00-06-05-01-CN |
330902-02-12-05-02-CN |
330901-00-90-10-02-CN |
|
990-05-70-02-00 |
330104-00-08-05-02-CN |
330907-05-30-10-02-00 |
330902-00-30-10-02-00 |
|
330180-91-00 |
330930-040-00-00 |
330130-045-03-00 |
330130-045-03-CN |
|
330103-00-05-10-02-00 |
330703-000-050-50-12-00 |
330130-040-01-CN |
330104-00-14-10-02-CN |
|
330101-00-12-10-02-CN |
330101-00-30-50-02-00 |
330703-000-060-10-02-00 |
330780-90-00 |
|
330703-000-050-10-02-00 |
330780-51-00 |
330104-05-18-10-02-00 |
330103-00-17-10-02-00 |
|
177230-02-01-CN |
330910-00-11-10-02-00 |
330930-060-01-00 |
330130-040-03-00 |
|
990-04-50-02-00 |
330910-00-11-10-02-O0 |
40113-02 |
330104-12-20-10-02-CN |
|
330905-00-11-05-01-00 |
330101-00-20-10-02-00 |
330930-045-00-00 |
3500/15-05-05-00 |
|
3500/22-01-01-00 |
3500/92-02-01-00 |
16925-30 |
3500/15 106M1081-01 |
|
330500-02-00 |
330930-040-01-00 |
178850-CN |
330130-080-00-CN |
|
330780-91-05 |
330908-00-20-70-02-CN |
330909-00-20-10-02-CN |
330902-00-12-10-02-CN |
|
125680-01 |
3500/05-02-04-00-00-01 |
330905-00-18-05-02-CN |
3500/33-01-00 |
|
330705-02-18-10-02-CN |
330195-02-12-10-00 |
190501-19-00-CN |
3500/40-03-00+3500/04-01-00 |
|
3500/04-01-00 |
330980-71-CN |
330103-00-08-10-02-CN |
330103-00-13-10-02-CN |
|
330102-00-24-20-12-CN |
330101-00-40-10-02-CN |
330130-085-03-CN |
330500-03-00 |
|
330103-00-03-15-01-CN |
330103-00-05-10-02-CN |
330103-00-02-10-02-CN |
330130-080-11-CN |
|
330103-00-07-10-02-CN |
330101-00-25-10-02-CN |
330101-00-50-10-02-CN |
330101-00-40-10-02-CN |
|
330103-00-03-05-01-CN |
330130-040-12-CN |
330101-00-20-10-02-CN |
330195-02-12-90-CN |
![]()